pygmy marmoset
Định nghĩa
Danh từ: - Khỉ lùn marmoset: "pygmy marmoset" là một loài khỉ nhỏ nhất thế giới, sống trong các khu rừng nhiệt đới ở Amazon. Chúng có kích thước rất nhỏ, thường chỉ nặng khoảng 100-150 gram và dài khoảng 12-15 cm (không kể đuôi).
Ví dụ sử dụng
- (Khỉ lùn marmoset nổi tiếng với kích thước nhỏ bé và hành vi tinh nghịch.)
- (Trong rừng mưa nhiệt đới, khỉ lùn marmoset thường có thể được nhìn thấy leo cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as small as a pygmy marmoset": rất nhỏ, dùng để so sánh kích thước.
- This new smartphone is as small as a pygmy marmoset. (Chiếc điện thoại thông minh mới này nhỏ như khỉ lùn marmoset vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pygmy (adj/tính từ): thuộc về lùn, nhỏ hơn bình thường.
- The pygmy elephant is a rare species. (Voi lùn là một loài quý hiếm.)
- Marmoset (n/danh từ): một nhóm khỉ nhỏ ở Nam Mỹ, thường có lông mềm và đuôi dài.
- The common marmoset is larger than the pygmy marmoset. (Khỉ marmoset thông thường lớn hơn khỉ lùn marmoset.)
Từ đồng nghĩa
- Dwarf monkey: khỉ lùn (một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
- Tiny primate: loài linh trưởng nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ thông dụng liên quan trực tiếp đến "pygmy marmoset".
Thành ngữ liên quan
- "Small but mighty": nhỏ nhưng mạnh mẽ (thành ngữ có thể dùng để mô tả loài khỉ này).
- The pygmy marmoset is small but mighty, able to leap great distances. (Khỉ lùn marmoset nhỏ nhưng mạnh mẽ, có thể nhảy xa.)